Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病恹恹

Phồn thể: [病懨懨]
bìngyānyān
Nghĩa tiếng Việttrông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 trông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập