Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痨病鬼

Phồn thể: [癆病鬼]
láobìngguǐ
Nghĩa tiếng Việt(miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn
  • 3 chữ
  • 31 nét