痰液Từ ghép痰液tányèNghĩa tiếng Việtnước bọt; đờm2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước bọt2 đờmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.痰[đờm]đờm; nước bọtTrang chữ →液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →