Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痹证

Phồn thể: [痺證]
bìzhèng
Nghĩa tiếng Việtrối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp; chứng tý
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
  2. 2 hội chứng đau khớp
  3. 3 chứng tý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập