Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瘙

sào
Nghĩa tiếng Việtngứa; thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa