Chữ đơn
瘙
Nghĩa tiếng Việtngứa; thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngứa
- 2 thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.