Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘙痒症

Phồn thể: [瘙癢症]
sàoyǎngzhèng
Nghĩa tiếng Việtngứa; ngứa da
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngứa
  2. 2 ngứa da

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập