Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羊瘙痒症

Phồn thể: [羊瘙癢症]
yángsàoyǎngzhèng
Nghĩa tiếng Việtbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
  • 4 chữ
  • 41 nét