Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瘪

Phồn thể: [㿜]
biě
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 瘪 (biě)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

瘪

Phồn thể: [癟]
biě
Nghĩa tiếng Việtxẹp; nhăn nheo; hõm
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa