瘴Chữ đơn瘴zhàngNghĩa tiếng Việtsốt rét; dịch khí độc1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sốt rét2 dịch khí độcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.瘴疠zhànglì[瘴癘]bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét乌烟瘴气wūyānzhàngqì[烏煙瘴氣]khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ámTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →