Từ ghép
乌烟瘴气
Phồn thể: [烏煙瘴氣]Nghĩa tiếng Việtkhói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ám
- 4 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khói mù mịt (thành ngữ)
- 2 bầu không khí hôi hám
- 3 (nghĩa bóng) bầu không khí u ám
- 4 hỗn loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.