Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘸腿

quétuǐ
Nghĩa tiếng Việtbị què; què; một người què
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị què
  2. 2 què
  3. 3 một người què
  4. 4 một người khập khiễng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập