Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘾头

Phồn thể: [癮頭]
yǐntóu
Nghĩa tiếng Việtcơn thèm nghiện; nghiện ngập
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơn thèm nghiện
  2. 2 nghiện ngập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập