Từ ghép
瘾头儿
Phồn thể: [癮頭兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 瘾头 (yǐntóu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.