Houzii
← Từ điển
Từ ghép

癞皮病

Phồn thể: [癩皮病]
làipíbìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh pellagra; bệnh ghẻ
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh pellagra
  2. 2 bệnh ghẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập