Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

癯

qú
Nghĩa tiếng Việtgầy; gầy mòn; hốc hác
  • 1 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gầy
  2. 2 gầy mòn
  3. 3 hốc hác
  4. 4 mệt mỏi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập