癯Chữ đơn癯qúNghĩa tiếng Việtgầy; gầy mòn; hốc hác1 chữ23 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gầy2 gầy mòn3 hốc hác4 mệt mỏiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.清癯qīngqúmảnh khảnh; gầy; thon thả癯瘦qúshòugầy; gầy mònTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →