Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登仙

dēngxiān
Nghĩa tiếng Việtthành tiên; thăng tiến lớn; chết
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành tiên
  2. 2 thăng tiến lớn
  3. 3 chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập