Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白刃战

Phồn thể: [白刃戰]
báirènzhàn
Nghĩa tiếng Việtđánh giáp lá cà
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh giáp lá cà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập