Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白头鹎

Phồn thể: [白頭鵯]
báitóubēi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào má trắng (Pycnonotus sinensis)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào má trắng (Pycnonotus sinensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập