Từ ghép
白托
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc ban ngày cho người cao tuổi (viết tắt của 白天托管 (báitiāntuōguǎn)); bị mờ mắt vì lòng tham; kẻ lừa đảo (đồng âm của 拜托 (bàituō))
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi (viết tắt của 白天托管 (báitiāntuōguǎn))
- 2 bị mờ mắt vì lòng tham
- 3 kẻ lừa đảo (đồng âm của 拜托 (bàituō))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.