Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白板笔

Phồn thể: [白板筆]
báibǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbút viết bảng trắng; bút dạ khô
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bút viết bảng trắng
  2. 2 bút dạ khô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập