Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白点噪鹛

Phồn thể: [白點噪鶥]
báidiǎnzàoméi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) khướu cười đốm trắng (Garrulax bieti)
  • 4 chữ
  • 44 nét