Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白煤

báiméi
Nghĩa tiếng Việtthan anthracite; than cứng; than trắng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 than anthracite
  2. 2 than cứng
  3. 3 than trắng
  4. 4 thủy năng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập