白璧微瑕Từ ghép白璧微瑕báibìwēixiáNghĩa tiếng Việtmột chút tì vết4 chữ49 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một chút tì vếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →璧ngọc bích hình trònTrang chữ →微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →瑕vết nhỏ; khuyết điểm trên ngọcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →