Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白眉山鹧鸪

Phồn thể: [白眉山鷓鴣]
báiméishānzhègū
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà so họng trắng (Arborophila gingica)
  • 5 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà so họng trắng (Arborophila gingica)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập