Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白翎面

Báilíngmiàn
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc); xem thêm 白翎岛 (BáilíngDǎo)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)
  2. 2 xem thêm 白翎岛 (BáilíngDǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập