Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白背矶鸫

Phồn thể: [白背磯鶇]
báibèijīdōng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đá thường (Monticola saxatilis)
  • 4 chữ
  • 31 nét