白胡椒Từ ghép白胡椒báihújiāoNghĩa tiếng Việthạt tiêu trắng3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt tiêu trắngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →椒hạt tiêuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →