Từ ghép
白脸䴓
Phồn thể: [白臉鳾]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây của Przevalski (Sitta przewalskii)
- 3 chữ
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây của Przevalski (Sitta przewalskii)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 脸[kiểm]khuôn mặtTrang chữ →
- 䴓chim trèo cây (chim thuộc chi Sitta)Trang chữ đang biên soạn