Từ ghép
白脸鹭
Phồn thể: [白臉鷺]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) diệc mặt trắng (Egretta novaehollandiae)
- 3 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) diệc mặt trắng (Egretta novaehollandiae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.