Từ ghép
白苋
Phồn thể: [白莧]Nghĩa tiếng Việtrau dền trắng (Amaranthus albus); mầm và lá non của rau dền (Amaranthus spp.) dùng làm thực phẩm
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rau dền trắng (Amaranthus albus)
- 2 mầm và lá non của rau dền (Amaranthus spp.) dùng làm thực phẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.