Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白苋紫茄

Phồn thể: [白莧紫茄]
báixiànzǐqié
Nghĩa tiếng Việtrau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập