Từ ghép
白茫茫
Nghĩa tiếng Việt(sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 (sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.