Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白领翡翠

Phồn thể: [白領翡翠]
báilǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fěicuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)
  • 4 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập