Từ ghép
白颈鸫
Phồn thể: [白頸鶇]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hét cổ trắng (Turdus albocinctus)
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hét cổ trắng (Turdus albocinctus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.