Từ ghép
白鹤
Phồn thể: [白鶴]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sếu Siberia (Grus leucogeranus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白鹤梁[白鶴梁]Đá ngầm Hạc Trắng ở Phù Lăng, Tứ Xuyên trên sông Trường Giang, từng nổi trên mặt nước vào mùa khô, với các tác phẩm chạm khắc nổi tiếng
- 白鹤拳[白鶴拳]Baihequan (Hạc trắng Phúc Kiến) một dạng võ thuật
- 白鹤滩[白鶴灘]Baihetan, tên của một đập thuỷ điện trên sông Kim Sa 金沙江 (Jīnshājiāng) tại điểm sông tạo thành biên giới giữa Vân Nam và Tứ Xuyên