Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百卉千葩

bǎihuìqiānpā
Nghĩa tiếng Việtmuôn hoa đua nở (thành ngữ); phong phú và rực rỡ
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 muôn hoa đua nở (thành ngữ); phong phú và rực rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập