百香果Từ ghép百香果bǎixiāngguǒNghĩa tiếng Việtquả chanh leo3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quả chanh leoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →果trái cây; kết quả; kiên quyếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →