Từ ghép
皇粮
Phồn thể: [皇糧]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội; tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội
- 2 tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.