Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皎洁

Phồn thể: [皎潔]
jiǎojié
Nghĩa tiếng Việtsáng rõ; sáng (ánh trăng)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáng rõ
  2. 2 sáng (ánh trăng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập