Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皮肤癌

Phồn thể: [皮膚癌]
pífū'ái
Nghĩa tiếng Việtung thư da
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 ung thư da

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập