Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皱眉头

Phồn thể: [皺眉頭]
zhòuméitóu
Nghĩa tiếng Việtcau có; nhíu mày
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cau có
  2. 2 nhíu mày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập