Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盈亏

Phồn thể: [盈虧]
yíngkuī
Nghĩa tiếng Việtlời và lỗ; trăng tròn và khuyết
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa