Từ ghép
自负盈亏
Phồn thể: [自負盈虧]Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức)
- 2 tự chủ tài chính
- 3 trách nhiệm tài chính cá nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.