Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自负盈亏

Phồn thể: [自負盈虧]
zìfùyíngkuī
Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa