Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监护人

Phồn thể: [監護人]
jiānhùrén
Nghĩa tiếng Việtngười giám hộ
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 người giám hộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập