Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监护权

Phồn thể: [監護權]
jiānhùquán
Nghĩa tiếng Việtquyền giám hộ (của một đứa trẻ)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 quyền giám hộ (của một đứa trẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập