Từ ghép
盘桓
Phồn thể: [盤桓]Nghĩa
- 1 đi qua đi lại
- 2 nán lại
- 3 lưu lại
- 4 xoắn ốc
- 5 lượn lờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.