Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盛馔

Phồn thể: [盛饌]
shèngzhuàn
Nghĩa tiếng Việtmón ăn phong phú; thức ăn tráng lệ
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món ăn phong phú
  2. 2 thức ăn tráng lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập