盥Chữ đơn盥guànNghĩa tiếng Việtrửa (đặc biệt là tay)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 rửa (đặc biệt là tay)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.盥洗guànxǐrửa ráy; làm sạch sẽ濯盥zhuóguànrửa ráy bản thân盥洗盆guànxǐpénchậu rửa mặt盥洗室guànxǐshìnhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →