Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盥洗室

guànxǐshì
Nghĩa tiếng Việtnhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắm
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà vệ sinh
  2. 2 phòng rửa mặt
  3. 3 phòng tắm
  4. 4 buồng vệ sinh
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập