Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盯住

dīngzhù
Nghĩa tiếng Việttheo dõi sát sao; theo sát nút; kèm chặt (thể thao)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo dõi sát sao
  2. 2 theo sát nút
  3. 3 kèm chặt (thể thao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập